Đồng C10200: Bảng Giá Mới Nhất, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Tính Chất

Đồng C10200 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ vào khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội và tính dễ gia công. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu Đồng của Thế Giới Kim Loại, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc tính vật lý, thành phần hóa học, ứng dụng thực tế của đồng C10200 trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng ta sẽ đi sâu vào quy trình gia công, các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, cũng như các lưu ý khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Cuối cùng, bài viết cũng đề cập đến so sánh với các loại đồng khác trên thị trường, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho nhu cầu của mình.

Đồng C10200 là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng

Đồng C10200, hay còn gọi là đồng không oxy (Oxygen-Free Electronic, OFE), là một loại đồng nguyên chất đặc biệt, nổi bật với hàm lượng oxy cực thấp và độ dẫn điện cao. Đồng C10200 được sản xuất bằng quy trình nghiêm ngặt để loại bỏ tối đa oxy, thường dưới 10 ppm (phần triệu), mang lại những tính chất vượt trội so với các loại đồng thông thường. Nhờ đó, vật liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tinh khiết và hiệu suất cao.

Đặc trưng của đồng C10200 đến từ hàm lượng oxy cực thấp, cải thiện đáng kể độ dẻo, khả năng hàn và chống ăn mòn. Đồng thời, quy trình sản xuất đặc biệt này cũng giúp giảm thiểu tạp chất, tối ưu hóa độ dẫn điện và dẫn nhiệt. Các tính chất này làm cho đồng C10200 trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành điện tử, điện lạnh, và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Ứng dụng của đồng C10200 rất đa dạng, bao gồm:

  • Điện tử: Dây dẫn, chân cắm, ống chân không, linh kiện bán dẫn, bảng mạch in (PCB).
  • Điện lạnh: Ống dẫn nhiệt, bộ trao đổi nhiệt.
  • Công nghiệp: Gioăng, vòng đệm, thiết bị y tế, các ứng dụng chân không.

Nhờ tính chất ưu việt, đồng C10200 đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của các thiết bị và hệ thống công nghiệp hiện đại.

(Số từ: 188)

Thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật của Đồng C10200

Đồng C10200, hay còn gọi là đồng không chứa oxy (Oxygen-Free Electronic – OFE), nổi bật với độ tinh khiết cao và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện tử, điện lạnh và nhiều lĩnh vực khác. Thành phần hóa học và các đặc tính kỹ thuật của nó đóng vai trò then chốt, quyết định đến hiệu suất và độ bền của vật liệu trong các ứng dụng thực tế.

Thành phần hóa học của đồng C10200 là yếu tố quan trọng nhất, tạo nên sự khác biệt so với các loại đồng khác.

  • Hàm lượng đồng (Cu): Tối thiểu 99.99%, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu. Đây là yếu tố then chốt tạo nên các đặc tính vượt trội của đồng C10200.
  • Hàm lượng oxy (O): Tối đa 0.001% (10 ppm), loại bỏ hoàn toàn các tạp chất gây ảnh hưởng đến tính chất của đồng. Việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng oxy là yếu tố quyết định để đạt được độ tinh khiết cao.
  • Các tạp chất khác: Tổng hàm lượng các tạp chất như Ag, As, Bi, Cd, Fe, Pb, S, Sb, Se, Sn, Zn… không vượt quá 0.01%, đảm bảo tính chất vật lý và hóa học ổn định.

Nhờ thành phần hóa học siêu tinh khiết này, đồng C10200 sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghệ cao.

  • Độ dẫn điện: Đạt 101% IACS (International Annealed Copper Standard), cao hơn so với các loại đồng thông thường, giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình truyền tải điện.
  • Độ dẫn nhiệt: Khoảng 391 W/m·K, cho phép tản nhiệt nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong các thiết bị điện tử.
  • Độ bền kéo: Dao động từ 200 – 240 MPa (Megapascal), đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong các điều kiện làm việc khác nhau.
  • Độ giãn dài: Từ 45% trở lên, cho phép vật liệu dễ dàng gia công, uốn cong mà không bị nứt gãy.
  • Độ cứng: Khoảng 40-60 HRF (Rockwell Hardness F scale), thể hiện khả năng chống mài mòn và biến dạng của vật liệu.
  • Mật độ: 8.94 g/cm3, một thông số quan trọng trong thiết kế và tính toán khối lượng của các chi tiết, sản phẩm.

Những đặc tính kỹ thuật này giúp đồng C10200 trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy tuyệt đối. Thế Giới Kim Loại cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật chi tiết và chứng nhận chất lượng của đồng C10200, đảm bảo khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
(297 từ)

Ưu điểm vượt trội của Đồng C10200 so với các loại đồng khác

Đồng C10200, hay còn gọi là đồng tinh khiết, sở hữu những ưu điểm vượt trội so với các loại đồng hợp kim khác, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Những đặc tính độc đáo của nó, như độ dẫn điện và dẫn nhiệt cực cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, và tính dễ gia công, tạo nên sự khác biệt so với các loại đồng thông thường.

So với các loại đồng hợp kim như đồng thau (đồng – kẽm) hay đồng đỏ (đồng – thiếc), đồng C10200 nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội.

  • Độ dẫn điện: Đồng C10200 có độ dẫn điện lên tới 101% IACS (International Annealed Copper Standard), trong khi các hợp kim đồng khác thường có độ dẫn điện thấp hơn, ví dụ như đồng thau chỉ khoảng 25-47% IACS. Điều này có nghĩa là đồng C10200 truyền tải điện năng hiệu quả hơn, giảm thiểu thất thoát năng lượng và sinh nhiệt, rất quan trọng trong các ứng dụng điện tử và điện.
  • Độ dẫn nhiệt: Tương tự, độ dẫn nhiệt của đồng C10200 cũng cao hơn đáng kể, giúp tản nhiệt nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, trong các thiết bị trao đổi nhiệt, sử dụng đồng C10200 giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Một ưu điểm khác của đồng C10200 là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

  • Khả năng chống ăn mòn: Do thành phần hóa học gần như hoàn toàn là đồng (99.95% trở lên), C10200 ít bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây ăn mòn như axit, kiềm, và nước biển. Các hợp kim đồng khác, do có thêm các kim loại khác, có thể dễ bị ăn mòn hơn trong một số môi trường nhất định.
  • Tính ổn định: Điều này làm cho đồng C10200 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, hàng hải, và các ứng dụng ngoài trời, nơi vật liệu phải chịu đựng sự ăn mòn liên tục.

Cuối cùng, đồng C10200tính dễ gia công cao, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao.

  • Tính dẻo và dễ uốn: Đồng C10200 rất dẻo và dễ uốn, có thể dễ dàng kéo thành dây, dát mỏng thành lá, hoặc tạo hình bằng các phương pháp gia công khác nhau như dập, uốn, và ép đùn.
  • Khả năng hàn: Khả năng hàn của đồng C10200 cũng rất tốt, cho phép tạo ra các mối hàn chắc chắn và bền bỉ. Điều này quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu kết nối các chi tiết đồng lại với nhau.

Tóm lại, đồng C10200 vượt trội hơn so với các loại đồng khác nhờ độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, và tính dễ gia công. (297 từ)

Ứng dụng thực tế của Đồng C10200 trong các ngành công nghiệp

Đồng C10200, hay còn gọi là đồng không oxy, nổi bật với độ tinh khiết cao, mang đến nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào các đặc tính ưu việt. Độ dẫn điệndẫn nhiệt vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt, cùng tính dẻo cao, đã giúp đồng C10200 trở thành vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khắt khe về hiệu suất và độ bền. Bài viết này sẽ đi sâu vào những ứng dụng thực tế của đồng C10200 trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Công nghiệp điện và điện tử:

  • Đồng C10200 là vật liệu lý tưởng cho các bộ phận dẫn điện như dây dẫn, cáp điện, ống dẫn sóngcác đầu nối. Độ dẫn điện cao giúp giảm thiểu thất thoát năng lượng, tăng hiệu suất truyền tải.
  • Trong sản xuất bảng mạch in (PCB), đồng C10200 được sử dụng làm lớp dẫn điện, đảm bảo tín hiệu truyền nhanh chóng và ổn định.
  • Đồng C10200 cũng được ứng dụng trong chế tạo ống chân không, linh kiện điện tửnam châm điện nhờ khả năng duy trì độ tinh khiết và hiệu suất cao trong môi trường khắc nghiệt.

Công nghiệp nhiệt lạnh:

  • Với khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời, đồng C10200 được dùng trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt, tản nhiệtcác hệ thống làm mát.
  • Trong các thiết bị điều hòa không khítủ lạnh, đồng C10200 giúp tăng hiệu quả làm lạnh, tiết kiệm năng lượng.

Công nghiệp ô tô:

  • Đồng C10200 được sử dụng trong hệ thống điện của ô tô, bao gồm dây điện, ắc quyđộng cơ điện.
  • Ngoài ra, đồng C10200 còn có mặt trong bộ tản nhiệthệ thống phanh, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của xe.

Công nghiệp hàng không vũ trụ:

  • Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, đồng C10200 được ứng dụng trong các hệ thống điện, hệ thống điều khiểncác bộ phận tản nhiệt của máy bay và tàu vũ trụ.
  • Khả năng chịu nhiệt và độ bền cao của đồng C10200 là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

Các ứng dụng khác:

  • Đồng C10200 còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị y tế, máy móc công nghiệpcác sản phẩm tiêu dùng khác.
  • Trong công nghiệp luyện kim, đồng C10200 được dùng làm khuôn đúcđiện cực do khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.

Với những ưu điểm vượt trội, đồng C10200 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm. (300 từ)

Quy trình sản xuất và gia công Đồng C10200

Quy trình sản xuất và gia công đồng C10200 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng đồng C10200 thành phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các phương pháp gia công, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính và ứng dụng của loại đồng này.

1. Quy trình sản xuất đồng C10200:

  • Lựa chọn nguyên liệu: Quá trình bắt đầu bằng việc lựa chọn tỉ mỉ cathode đồng có độ tinh khiết cao, thường là 99,99% trở lên, nhằm đảm bảo thành phần hóa học đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của đồng C10200.
  • Nấu chảy: Cathode đồng được đưa vào lò nung chảy trong môi trường kiểm soát để loại bỏ tạp chất và khí hòa tan, đảm bảo tính đồng nhất của mẻ đúc.
  • Đúc phôi: Đồng nóng chảy được đúc thành các dạng phôi khác nhau như thỏi, tấm, hoặc thanh, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và phương pháp gia công tiếp theo.
  • Cán/kéo: Phôi đúc được cán hoặc kéo nguội để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn, đồng thời cải thiện độ bền và độ dẻo của vật liệu. Quá trình này có thể bao gồm nhiều giai đoạn cán/kéo và ủ trung gian để tránh hiện tượng giòn nguội.
  • Ủ: Quá trình ủ được thực hiện để làm mềm đồng, giảm ứng suất dư sau quá trình cán/kéo, và cải thiện khả năng gia công.
  • Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm sau khi ủ sẽ được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về thành phần hóa học, cơ tính, và kích thước để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

2. Các phương pháp gia công đồng C10200:

Đồng C10200 nổi tiếng với khả năng gia công tuyệt vời, cho phép áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để tạo ra các chi tiết phức tạp. Dưới đây là một số phương pháp gia công phổ biến:

  • Gia công cắt gọt: Đồng C10200 có thể dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt gọt như tiện, phay, khoan, và mài. Khả năng cắt gọt tốt giúp giảm thiểu mài mòn dụng cụ và tạo ra bề mặt hoàn thiện cao.
  • Gia công áp lực: Các phương pháp gia công áp lực như dập, vuốt, và uốn cũng được sử dụng rộng rãi để tạo hình đồng C10200. Khả năng dát mỏng tuyệt vời của đồng C10200 khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
  • Hàn: Đồng C10200 có thể hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau như hàn tig, hàn mig, và hàn điện cực nóng chảy. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn phương pháp hàn phù hợp và sử dụng vật liệu hàn tương thích để đảm bảo chất lượng mối hàn.
  • Gia công đặc biệt: Ngoài các phương pháp truyền thống, đồng C10200 còn có thể được gia công bằng các phương pháp đặc biệt như gia công tia lửa điện (EDM) và gia công bằng tia nước (Waterjet).

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình gia công:

  • Độ cứng: Độ cứng của đồng C10200 ảnh hưởng đến tốc độ cắt và lực cắt cần thiết trong quá trình gia công.
  • Độ dẻo: Độ dẻo cao giúp đồng C10200 dễ dàng tạo hình bằng các phương pháp gia công áp lực.
  • Độ dẫn nhiệt: Độ dẫn nhiệt cao của đồng C10200 có thể gây khó khăn trong quá trình hàn, đòi hỏi kỹ thuật hàn phù hợp để tránh biến dạng và nứt mối hàn.
  • Tạp chất: Sự hiện diện của tạp chất có thể ảnh hưởng đến khả năng gia công và chất lượng bề mặt của sản phẩm.

4. Lưu ý quan trọng trong quá trình gia công:

  • Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén và bôi trơn đầy đủ để giảm thiểu ma sát và nhiệt lượng sinh ra trong quá trình gia công.
  • Kiểm soát tốc độ cắt và lượng ăn dao phù hợp để tránh làm cứng bề mặt và gây biến dạng vật liệu.
  • Lựa chọn phương pháp hàn phù hợp và sử dụng vật liệu hàn tương thích để đảm bảo chất lượng mối hàn.
  • Thực hiện các biện pháp kiểm tra chất lượng sau mỗi công đoạn gia công để phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót.

Bằng việc tuân thủ quy trình sản xuất và gia công chặt chẽ, Thế Giới Kim Loại đảm bảo cung cấp cho khách hàng những sản phẩm đồng C10200 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng của Đồng C10200

Đồng C10200, hay còn gọi là đồng nguyên chất, đòi hỏi các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong các ứng dụng khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng đồng C10200 mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm và hệ thống sử dụng nó.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật chính cho đồng C10200 bao gồm:

  • ASTM B152: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ học (độ bền kéo, độ giãn dài), và các yêu cầu khác đối với tấm, cuộn và thanh đồng. Ví dụ, ASTM B152 có thể quy định hàm lượng đồng tối thiểu là 99.95% và giới hạn các tạp chất như chì, lưu huỳnh, và kẽm.
  • EN 13601: Tiêu chuẩn châu Âu này đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cho các sản phẩm đồng dùng cho mục đích điện, bao gồm thanh, tấm, cuộn, và dây. EN 13601 tập trung vào độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng điện.
  • JIS H3100: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản này quy định các yêu cầu về thành phần, tính chất, và kích thước của các sản phẩm đồng và hợp kim đồng. JIS H3100 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp điện tử và sản xuất ô tô.

Các chứng nhận chất lượng quan trọng cho đồng C10200 bao gồm:

  • ISO 9001: Chứng nhận này chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các quy định pháp luật. Ví dụ, một nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO 9001 phải có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
  • RoHS: (Restriction of Hazardous Substances) Chứng nhận này hạn chế việc sử dụng các chất độc hại trong sản phẩm điện và điện tử, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và bảo vệ môi trường. Đồng C10200 đáp ứng tiêu chuẩn RoHS phải không chứa các chất bị hạn chế như chì, thủy ngân, cadmium, và crom hóa trị sáu.
  • REACH: (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals) Quy định này của Liên minh châu Âu yêu cầu các nhà sản xuất và nhập khẩu hóa chất phải đăng ký thông tin về các chất họ sử dụng, đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp. Đồng C10200 tuân thủ REACH phải được đăng ký và chứng minh là an toàn cho sức khỏe con người và môi trường.

Việc lựa chọn đồng C10200 từ các nhà cung cấp có uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuậtchứng nhận chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn cho các ứng dụng của bạn. thegioikimloai.com cam kết cung cấp đồng C10200 chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
(299 words)

Mua Đồng C10200 ở đâu? Bảng giá và lưu ý khi lựa chọn nhà cung cấp

Để mua đồng C10200 chất lượng, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và nắm rõ thông tin về giá cả là vô cùng quan trọng, đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và phù hợp với ngân sách. Thị trường hiện nay có nhiều đơn vị cung cấp đồng đỏ C10200, nhưng không phải đơn vị nào cũng đảm bảo chất lượng và dịch vụ tốt nhất.

Việc tìm kiếm nguồn cung cấp đồng C10200 đáng tin cậy đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố sau:

  • Uy tín và kinh nghiệm của nhà cung cấp: Ưu tiên các nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có giấy phép kinh doanh đầy đủ và được đánh giá cao bởi khách hàng.
  • Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo đồng C10200 có đầy đủ chứng nhận chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như ASTM. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp mẫu thử để kiểm tra trước khi mua số lượng lớn.
  • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Tìm hiểu rõ nguồn gốc của đồng C10200, ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc từ các nhà sản xuất uy tín trên thế giới. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
  • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Lựa chọn nhà cung cấp có dịch vụ hỗ trợ tốt, bao gồm tư vấn kỹ thuật, vận chuyển, và bảo hành. Điều này giúp bạn giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

Về bảng giá đồng C10200, giá cả có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng mua, kích thước, hình dạng, và biến động thị trường. Do đó, tốt nhất là liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được báo giá chi tiết và chính xác nhất. thegioikimloai.com tự hào là đơn vị cung cấp đồng C10200 uy tín, chất lượng, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
(Số lượng từ: 236)

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo