Inox 304 và 430 cái nào tốt hơn?

THẾ GIỚI INOX THÉP KHÔNG GỈ

Inox 304 và 430 cái nào tốt hơn? So sánh chi tiết từ A-Z

1. Giới thiệu về inox 304 và inox 430

Inox (thép không gỉ) là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong các ngành công nghiệp và đời sống nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ tốt. Hai loại inox thường được sử dụng nhiều là inox 304 và inox 430.

Tuy nhiên, không ít người băn khoăn inox 304 và 430 cái nào tốt hơn? Câu trả lời phụ thuộc vào từng tiêu chí như độ bền, khả năng chống ăn mòn, từ tính, giá thành và ứng dụng thực tế.

💡 Tóm tắt nhanh:

  • Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có khả năng chống ăn mòn cao, không nhiễm từ, dễ hàn và gia công.
  • Inox 430 thuộc nhóm Ferritic, có từ tính, độ bền thấp hơn inox 304 nhưng giá thành rẻ hơn.

Hãy cùng đi vào so sánh chi tiết để tìm ra loại inox phù hợp với nhu cầu của bạn!

2. Thành phần hóa học của inox 304 và inox 430

Thành phần Inox 304 Inox 430
Crom (Cr) 18 – 20% 16 – 18%
Niken (Ni) 8 – 10.5% 0%
Carbon (C) ≤ 0.08% ≤ 0.12%
Mangan (Mn) ≤ 2% ≤ 1%
Silic (Si) ≤ 1% ≤ 1%
Molypden (Mo) Không có Không có

💡 Nhận xét:
✔ Inox 304 có hàm lượng Crom và Niken cao hơn, giúp chống ăn mòn tốt hơn.
✔ Inox 430 không chứa Niken, làm giảm chi phí sản xuất nhưng cũng giảm khả năng kháng gỉ.

3. So sánh inox 304 và inox 430 cái nào tốt hơn?

3.1. Khả năng chống ăn mòn

Inox 304 tốt hơn inox 430 trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc nước biển.
✅ Inox 430 có thể bị rỉ sét nhanh hơn khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất mạnh.

🏆 Kết luận: Nếu bạn cần chống ăn mòn tốt, nên chọn inox 304.

3.2. Độ cứng và độ bền

✔ Inox 304 có độ cứng cao hơn một chút so với inox 430, giúp chịu va đập và mài mòn tốt hơn.
✔ Inox 430 có độ giòn hơn, dễ bị nứt hoặc cong khi chịu lực mạnh.

🏆 Kết luận: Inox 304 bền hơn inox 430 trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

3.3. Từ tính

🔹 Inox 304 không có từ tính, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu không nhiễm từ.
🔹 Inox 430 có từ tính, có thể hút nam châm, phù hợp với các ứng dụng cần tính từ.

🏆 Kết luận: Chọn inox 304 nếu bạn cần vật liệu không bị hút nam châm.

3.4. Khả năng gia công, hàn và tạo hình

Inox 304 dễ hàn hơn inox 430, có thể hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Inox 430 khó hàn hơn, khi hàn dễ bị nứt và giòn.
✔ Cả hai loại đều có thể được gia công cắt, dập, uốn nhưng inox 304 có độ dẻo tốt hơn.

🏆 Kết luận: Inox 304 dễ hàn và gia công hơn inox 430.

3.5. Giá thành inox 304 và inox 430

💰 Inox 430 rẻ hơn inox 304 khoảng 30 – 50%, do không chứa Niken – thành phần đắt đỏ nhất trong inox 304.

🏆 Kết luận: Nếu ngân sách hạn chế, inox 430 là lựa chọn kinh tế hơn.

4. Ứng dụng thực tế của inox 304 và inox 430

Ứng dụng Inox 304 Inox 430
Chế tạo bồn chứa, ống dẫn hóa chất
Thiết bị y tế, thực phẩm
Dụng cụ nhà bếp (nồi, chảo, dao kéo)
Trang trí nội thất (lan can, tay vịn, bàn ghế)
Làm vỏ máy, linh kiện ô tô
Chế tạo đồ gia dụng rẻ tiền (chậu rửa, nắp bếp gas, lò nướng)
Ứng dụng cần không nhiễm từ (thiết bị điện tử, y tế)

🏆 Kết luận:

  • Chọn inox 304 nếu bạn cần chống gỉ sét tốt, độ bền cao, dễ hàn và không nhiễm từ.
  • Chọn inox 430 nếu bạn cần giá rẻ, sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc có tính từ.

5. Giá inox 304 và inox 430 mới nhất 2025

📌 Bảng giá tham khảo:

Loại inox Độ dày (mm) Giá inox 304 (VNĐ/kg) Giá inox 430 (VNĐ/kg)
Tấm inox 1 – 3 mm 95.000 – 120.000 50.000 – 70.000
Ống inox 1 – 3 mm 100.000 – 130.000 55.000 – 80.000
Cuộn inox 0.5 – 2 mm 90.000 – 115.000 48.000 – 65.000

💡 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thị trường và số lượng đặt hàng.

6. Kết luận – Nên chọn inox 304 hay inox 430?

Chọn inox 304 nếu bạn cần:
✅ Khả năng chống ăn mòn cao (môi trường ẩm ướt, hóa chất).
✅ Độ bền, độ dẻo tốt hơn, dễ hàn và gia công.
✅ Không nhiễm từ (ứng dụng y tế, thực phẩm, điện tử).

Chọn inox 430 nếu bạn cần:
✅ Vật liệu giá rẻ, chi phí thấp hơn.
✅ Ứng dụng trong nội thất, trang trí không yêu cầu chống ăn mòn cao.
✅ Cần inox có từ tính (dùng trong các thiết bị hút nam châm).

🔥 Tóm lại: Inox 304 tốt hơn inox 430 về mọi mặt, nhưng inox 430 có lợi thế về giá rẻ. Nếu ngân sách không phải vấn đề, inox 304 là lựa chọn tốt hơn!

📌 Thông tin liên hệ

Họ và Tên: Nguyễn Quang Thạch
Phone/Zalo: +84909304310
Email: kimloaig7@gmail.com
Web_01: thegioikimloai.net
Web_02 thegioikimloai.com






    📌 Bài viết liên quan

    Titan Gr12 Là Gì? Giá Titan Gr12 Bao Nhiêu?: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Titan Gr12 đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành công nghiệp [...]

    Láp Nickelvac 625: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Chống Ăn Mòn, Giá

    Trong ngành công nghiệp vật liệu, hợp kim Nickelvac 625 đóng vai trò then chốt [...]

    Đồng CW403J: Bảng Giá Mới Nhất, Ứng Dụng, Tính Chất Và Nơi Mua Uy Tín

    Đồng CW403J đang ngày càng khẳng định vai trò không thể thiếu trong ngành công [...]

    Láp Nilo 42: Giải Pháp Quản Lý Doanh Nghiệp Tối Ưu Hiệu Quả

    Láp Nilo 42 là một hợp kim Niken-sắt đặc biệt, đóng vai trò then chốt [...]

    Thép Chịu Lực Tiêu Chuẩn GB Cr2/GCr15: Ứng Dụng, Ưu Điểm, Báo Giá

    Thép chịu lực tiêu chuẩn GB Cr2/GCr15 đóng vai trò then chốt trong các ứng [...]

    Phụ kiện inox 304

      Phụ kiện inox 304 – Đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn 1. [...]

    Đồng CZ132: Bảng Giá Mới Nhất, Ứng Dụng, Thành Phần, Mua Ở Đâu?

    Đồng CZ132 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng [...]

    Đồng CW021A: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín

    Đồng CW021A đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp luyện kim hiện đại, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo